Tự học Writing

[IELTS WRITING TASK 1] CHỦ ĐỀ “SALARY”

ielts writing task

Trong hành trình chinh phục IELTS Writing Task 1, dạng Table luôn là bài toán thử thách năng lực. Hàng ngàn thí sinh đánh rơi điểm số vì thói quen báo cáo số liệu một cách máy móc. Đứng trước đề bài so sánh thu nhập hàng tuần, làm sao để bài viết thực sự bứt phá chạm mốc 8.0+?

Bí quyết chính là sự giao thoa giữa kỹ năng truyền tải thông tin (Communication) mạch lạc và Tư duy Phản biện (Critical Thinking) trong việc gom nhóm dữ liệu. Thay vì viết ra những con số, hãy học cách tạo ra một bản phân tích học thuật có sức thuyết phục cao. Hôm nay, các bạn hãy cùng thầy bóc tách cấu trúc bài mẫu xuất sắc dưới đây để nâng cấp tư duy viết và tự tin làm chủ mọi bảng số liệu tĩnh nhé!”

engonow.com

  • bài mẫu ielts writing task 1
  • bài mẫu ielts writing task 1
  • bài mẫu ielts writing task 1
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Đề bài:

The table below shows the average weekly salaries of men and of women working in different occupations.

Bài mẫu:

English:

The table compares the average weekly salaries of men and women across several occupations. 

Overall, men earn more than women across all categories; however, the size of the gap varies considerably, as the disparity is smallest among professionals and most pronounced among technicians. It is also clear that professional roles are the best-paid for both genders, whereas manual laborers receive the lowest weekly wages.

Looking first at professionals and manual laborers, their income differences are marginal compared to those of the other occupations. Specifically, in the former line of work, men earn $2,000 per week, while women receive $1,900, leaving a relatively small gap of $100. A slightly wider difference can be seen among manual laborers, as, although this is the lowest-paid occupation overall, the difference between male and female earnings is still modest, at $150, with figures of $1,000 and $850, respectively.

Turning to the two middle-income categories, they show identical gender gaps. In service work, men earn $1,300 weekly compared with $950 for women; the corresponding figures for administrative/clerical workers are $1,350 and $1,000. In both cases, therefore, men make $350 more than women.

By contrast, technicians show the widest pay gap, as men’s remuneration in this occupation is $1,400 per week, whereas women earn only $900, meaning that the male figure is $500 higher.

Vietnamese:

Bảng này so sánh mức lương trung bình hàng tuần của nam và nữ trong một số ngành nghề.

Nhìn chung, nam giới có thu nhập cao hơn nữ giới ở tất cả các hạng mục; tuy nhiên, quy mô của khoảng cách này thay đổi đáng kể, khi sự chênh lệch nhỏ nhất ở nhóm chuyên gia và rõ rệt nhất ở nhóm kỹ thuật viên. Cũng rõ ràng rằng các vai trò chuyên gia được trả lương cao nhất cho cả hai giới, trong khi lao động chân tay nhận mức lương hàng tuần thấp nhất.

Xét trước hết đến nhóm chuyên gia và lao động chân tay, sự khác biệt về thu nhập của họ là không đáng kể so với các ngành nghề khác. Cụ thể, trong nhóm chuyên gia, nam giới kiếm được 2.000 đô la mỗi tuần, trong khi nữ giới nhận 1.900 đô la, tạo ra khoảng cách tương đối nhỏ là 100 đô la. Một sự khác biệt rộng hơn một chút có thể thấy ở nhóm lao động chân tay, vì mặc dù đây là ngành nghề được trả lương thấp nhất, sự khác biệt giữa thu nhập của nam và nữ vẫn khiêm tốn ở mức 150 đô la, với số liệu lần lượt là 1.000 đô la và 850 đô la.

Chuyển sang hai hạng mục có thu nhập trung bình, chúng cho thấy khoảng cách giới tính giống hệt nhau. Trong công việc dịch vụ, nam giới kiếm được 1.300 đô la hàng tuần so với 950 đô la cho nữ giới; các con số tương ứng cho nhân viên hành chính/văn phòng là 1.350 đô la và 1.000 đô la. Do đó, trong cả hai trường hợp, nam giới kiếm được nhiều hơn nữ giới 350 đô la.

Ngược lại, kỹ thuật viên cho thấy khoảng cách trả lương lớn nhất, khi thù lao của nam giới trong ngành nghề này là 1.400 đô la mỗi tuần, trong khi nữ giới chỉ kiếm được 900 đô la, nghĩa là con số của nam giới cao hơn 500 đô la.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Câu chủ đề/Chức năng: Viết lại đề bài một cách súc tích, sử dụng từ đồng nghĩa (“compares the average weekly salaries” thay cho “shows the average weekly salaries”).

II. Đoạn Tổng quan (Overview)

  • Chức năng: Trình bày thông tin tổng quan mà không cần đưa số liệu cụ thể.
  • Ý bổ trợ & phát triển: Tác giả làm nổi bật hai khía cạnh quan trọng nhất của bảng: sự chênh lệch giới tính (“men earn more than women”) và so sánh tổng thể các ngành (“best-paid” vs “lowest-paid”).

III. Detail Paragraph 1 – Nhóm chênh lệch thấp:

  • Câu chủ đề (Topic Sentence): “Looking first at professionals and manual laborers, their income differences are marginal…” báo hiệu tiêu chí gom nhóm là “khoảng cách nhỏ”.
  • Ý bổ trợ & phát triển: Dùng phương pháp trích xuất dữ liệu trực tiếp và đối chiếu. Tác giả tự làm phép trừ để đưa ra con số chênh lệch ($100 và $150) nhằm chứng minh cho từ “marginal” (nhỏ, không đáng kể).
  •  dụ: Việc so sánh chi tiết số liệu của nam và nữ trong “former line of work” (ngành được nhắc đến trước – Professionals) làm minh chứng rõ nét.

IV. Detail Paragraph 2 – Nhóm chênh lệch trung bình:

  • Câu chủ đề: “Turning to the two middle-income categories, they show identical gender gaps.” Câu này cực kỳ hiệu quả vì nó tìm ra được điểm chung “giống hệt nhau” (identical) giữa hai ngành tưởng chừng không liên quan.
  • Ý bổ trợ & phát triển: Tác giả liệt kê số liệu cụ thể của Service và Clerical, sau đó đúc kết bằng một câu tổng hợp logic: “In both cases, therefore, men make $350 more than women.”

V. Detail Paragraph 3 – Nhóm chênh lệch cao nhất:

  • Câu chủ đề: “By contrast, technicians show the widest pay gap…” Từ “By contrast” tạo sự chuyển ý mạnh mẽ sang nhóm ngoại lệ (outlier).
  • Ý bổ trợ & phát triển: Nêu số liệu chênh lệch lên đến $500 để củng cố sức nặng cho tính từ so sánh nhất “the widest”.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Câu phức (Complex sentences): Người viết sử dụng linh hoạt các mệnh đề phụ với “whereas”, “while”, “as”, “although”. Ví dụ: “A slightly wider difference can be seen among manual laborers, as, although this is the lowest-paid occupation…”
  • Cấu trúc so sánh: Sử dụng thành thạo các hình thái so sánh: “smallest”“most pronounced”“best-paid”“lowest-paid”“wider difference”.
  • Liên kết mạch lạc (Cohesion): Các thiết bị liên kết được dùng rất khéo léo: “Looking first at…”“Turning to…”“By contrast…”“In both cases, therefore…”. Các từ nối này giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy của dữ liệu.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh: Bài viết thể hiện tư duy phân tích tốt. Thay vì “liệt kê” (listing), người viết đã “nhóm” (grouping) dữ liệu vào các phân đoạn logic (chênh lệch thấp, trung bình, cao). Đây là chìa khóa để đạt Band 7.0+.
  • Ghi chú học tập:
    1. Đừng bao giờ liệt kê: Đừng viết theo kiểu “Technicians là X, Service Workers là Y…”. Hãy luôn tìm điểm chung (ví dụ: các ngành có cùng khoảng cách lương) để nhóm chúng lại.
    2. Overview là linh hồn: Hãy dành thời gian phân tích biểu đồ trước khi viết. Việc xác định được “đặc điểm nổi bật nhất” (như đoạn Overview đã làm) sẽ giúp bạn định hướng cấu trúc toàn bài một cách khoa học.
    3. Dùng từ chỉ số liệu: Hãy học các cụm từ như “respectively”, “corresponding figures”, “the former/the latter” để bài viết về số liệu trở nên chuyên nghiệp và tránh bị lặp từ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1: THE USE OF WATER

Author

Khang Tran

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *