
Bạn sợ nhất điều gì khi làm Task 1? Có phải là nhìn vào một đống số liệu của 3 quốc gia, 3 ngành nghề khác nhau rồi đứng hình vì không biết bắt đầu từ đâu? Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English phân tích một bài mẫu cực chất về chủ đề Labor Distribution (Phân bổ lao động). Đề bài yêu cầu so sánh sự thay đổi giữa các ngành: Nông nghiệp – Công nghiệp – Dịch vụ trong vòng 40 năm (1980 – 2020).
Engonow.com
Đề bài:
The table below shows dailyoilproduction in 4 countries from 2000 to 2004. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Bài mẫu:
English:
The bar charts illustrate the distribution of employment across three main sectors agriculture, services, and industry—in three different countries in 1980 and 2020.
Overall, there was a shift in the workforce, with services gaining traction across the nations, while employment levels in agriculture declined to varying degrees. Additionally, the share of workers in service-related jobs was the largest in all the countries examined, except for Country B, where agriculture remained the most popular sector.
Regarding agriculture, its prominence declined in all countries, and it was the least attractive sector in both Countries A and C in both 1980 and 2020. This sector accounted for 20% of the total share in the former and roughly 4% in the latter at first, after which these figures fell markedly to about 11% and 1%, respectively. Country B also witnessed a significant fall in its agricultural workforce, shrinking from 56% to 49%.
By stark contrast, services exhibited a broadly opposite pattern to that of agriculture, as mentioned above. In 1980, Country C had around 65% of its workforce employed in services, far exceeding the proportions for Countries A and B, at 43% and 23%, respectively. The figures then rose significantly to 80%, 53%, and just over 40%. As a result, services remained the most popular field in both countries A and C.
Finally, moving on to industry, it was the only sector to show contrasting patterns across the three nations. Over the course of 40 years, the proportion of industrial workers in Country A stayed unchanged at 30%, whereas Country B experienced a marked rise, doubling to 40%, making this sector the second-largest one in the latter nation. Meanwhile, in Country C, industrial employment declined slightly, falling from about 35% to 21% by 2020.
Vietnamese:
Các biểu đồ cột minh họa sự phân bổ việc làm giữa ba lĩnh vực chính — nông nghiệp, dịch vụ và công nghiệp — tại ba quốc gia khác nhau vào năm 1980 và 2020.
Nhìn chung, đã có một sự chuyển dịch trong lực lượng lao động, trong đó ngành dịch vụ ngày càng thu hút nhân lực ở cả ba quốc gia, trong khi tỷ lệ việc làm trong ngành nông nghiệp giảm ở các mức độ khác nhau. Ngoài ra, tỷ trọng lao động trong các công việc liên quan đến dịch vụ là lớn nhất ở tất cả các quốc gia được khảo sát, ngoại trừ Quốc gia B, nơi nông nghiệp vẫn là lĩnh vực phổ biến nhất.
Về nông nghiệp, vị thế của ngành này đã giảm ở tất cả các quốc gia và đây là lĩnh vực ít hấp dẫn nhất ở cả Quốc gia A và C trong cả hai năm 1980 và 2020. Lĩnh vực này ban đầu chiếm 20% tổng tỷ trọng ở Quốc gia A và khoảng 4% ở Quốc gia C, sau đó các con số này đã giảm đáng kể xuống còn lần lượt khoảng 11% và 1%. Quốc gia B cũng chứng kiến sự sụt giảm đáng kể trong lực lượng lao động nông nghiệp, giảm từ 56% xuống còn 49%.
Ngược lại hoàn toàn, ngành dịch vụ thể hiện một xu hướng trái ngược so với ngành nông nghiệp như đã đề cập ở trên. Vào năm 1980, Quốc gia C có khoảng 65% lực lượng lao động làm việc trong ngành dịch vụ, vượt xa tỷ lệ của Quốc gia A (43%) và Quốc gia B (23%). Các con số này sau đó đã tăng đáng kể lên mức 80%, 53% và hơn 40%. Kết quả là, dịch vụ vẫn duy trì là lĩnh vực phổ biến nhất ở cả hai quốc gia A và C.
Cuối cùng, chuyển sang ngành công nghiệp, đây là lĩnh vực duy nhất cho thấy các xu hướng trái ngược nhau giữa ba quốc gia. Trong suốt 40 năm, tỷ trọng lao động công nghiệp ở Quốc gia A vẫn không thay đổi ở mức 30%, trong khi Quốc gia B chứng kiến sự gia tăng rõ rệt, tăng gấp đôi lên mức 40%, đưa lĩnh vực này trở thành ngành lớn thứ hai tại quốc gia này. Trong khi đó, tại Quốc gia C, việc làm trong ngành công nghiệp giảm nhẹ, từ khoảng 35% xuống còn 21% vào năm 2020.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Viết ngắn gọn, súc tích. Thay thế “shows” bằng “illustrate”, “distribution of employment” bằng “distribution of employment across three main sectors”, giúp định nghĩa rõ phạm vi bài viết.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Đây là phần quan trọng nhất. Tác giả không đi sâu vào số liệu mà nêu được bức tranh tổng quát: “shift in the workforce” (sự chuyển dịch lực lượng lao động). Việc chỉ ra ngoại lệ ở Country B (“except for Country B”) giúp người chấm thấy được khả năng tổng hợp thông tin phức tạp của thí sinh.
III. Detail Paragraph 1 (Nông nghiệp):
- Câu chủ đề: Khẳng định sự sụt giảm chung.
- Phát triển ý: Sử dụng cấu trúc “the former… the latter” để so sánh Country A và C một cách cực kỳ gọn gàng. Dùng trạng từ “markedly” để mô tả mức độ giảm.
IV. Detail Paragraph 2 (Dịch vụ):
- Câu chủ đề: Sử dụng cụm “broadly opposite pattern” để kết nối với đoạn trước, tạo tính mạch lạc (Cohesion).
- Phát triển ý: So sánh trực tiếp giữa các quốc gia (“far exceeding”) để làm rõ sự áp đảo của Country C. Sử dụng số liệu chính xác để chứng minh vị thế “most popular field”.
V. Detail Paragraph 3 (Công nghiệp):
- Câu chủ đề: Nhấn mạnh tính chất “contrasting patterns” (các xu hướng trái ngược).
- Phát triển ý: Phân tích tuần tự: Country A (stable), Country B (doubled), Country C (declined). Cách liệt kê này giúp người đọc dễ dàng theo dõi sự khác biệt về bản chất chuyển dịch kinh tế của từng nước.
2) Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): “…except for Country B, where agriculture remained…” hay “…after which these figures fell…”. Điều này giúp lồng ghép nhiều lớp thông tin vào một câu.
- Cấu trúc phân từ (Participle Phrases): “…shrinking from 56% to 49%” và “…making this sector the second-largest…”. Đây là kỹ thuật nâng cao để giải thích hệ quả hoặc mô tả chi tiết mà không cần bắt đầu câu mới.
- So sánh hơn & so sánh nhất: “far exceeding the proportions for…”, “the least attractive sector”, “the most popular field”.
- Sử dụng linh hoạt các trạng từ chỉ mức độ: “markedly”, “slightly”, “broadly”, “significantly”.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
Điểm mạnh nổi bật:
1. Tính liên kết (Cohesion): Tác giả sử dụng các cụm chuyển đoạn cực tốt (Regarding…, By stark contrast…, Finally, moving on to…).
2. Cách nhóm thông tin (Grouping): Thay vì viết về từng quốc gia (dễ bị lặp lại cấu trúc), tác giả nhóm theo ngành kinh tế, giúp việc so sánh giữa các quốc gia trở nên nổi bật và sâu sắc hơn.
Ghi chú học tập cho bạn:
- Mẹo “Former/Latter”: Khi so sánh hai đối tượng đã nhắc tên ở câu trước, hãy dùng “the former” cho đối tượng thứ nhất và “the latter” cho đối tượng thứ hai. Điều này giúp bài viết chuyên nghiệp và “sang” hơn hẳn.
- Mô tả sự thay đổi: Đừng chỉ dùng “increase” hay “decrease”. Hãy học các cụm như “stayed unchanged”, “witnessed a fall”, “doubled”, hoặc “fell markedly”.
- Viết Overview thông minh: Luôn cố gắng tìm ra một điểm chung (ví dụ: Service tăng) và một điểm khác biệt/ngoại lệ (ví dụ: Country B vẫn mạnh về nông nghiệp) để đưa vào Overview. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng chạm mức Band 7.0+ ở tiêu chí Task Response.









