
Giữa bối cảnh thị trường lao động và giáo dục đầy biến động, nỗ lực cá nhân luôn là chủ đề nhận được sự quan tâm đặc biệt. Đứng trước câu hỏi: “Tại sao một số người làm việc chăm chỉ hơn người khác?” và “Liệu chăm chỉ có luôn mang lại kết quả tích cực?”, người học IELTS cần một tư duy logic và vốn từ vựng sắc bén để thuyết phục giám khảo.
Nhằm giúp bạn bứt phá band điểm Writing, thầy xin chia sẻ bài mẫu chi tiết cho đề thi thật IELTS Writing Task 2 chủ đề Effort. Đây không chỉ là một bài tham khảo, mà còn là bài học về cách khai thác ý tưởng và tổ chức cấu trúc bài viết đạt chuẩn Band cao.
Engonow.com
Đề bài:
Ineducation and employment, some people workharder than others. Why do some people work harder? Is it always good to workhard?
Bài mẫu:
English:
In both academic and professional settings, it is evident that some individuals consistently exert far more effort than others. This disparity can be attributed to a range of factors, including ambition, financial pressure, personality traits and social expectations. Nevertheless, although diligence is often beneficial and widely admired, working hard is not invariably a positive thing, particularly when it leads to exhaustion, imbalance or declining wellbeing.
One reason some people work harder is that they are strongly motivated by ambition. In education, highly driven students may study intensively because they aspire to win scholarships, gain admission to prestigious universities or secure competitive career opportunities. Similarly, in the workplace, employees often devote exceptional energy to their jobs in the hope of promotion, higher salaries or professional recognition. For such individuals, hard work is not merely an obligation but a deliberate strategy for upward mobility. The more competitive the environment becomes, the more likely people are to believe that sustained effort is indispensable to success.
Another important factor is necessity rather than ambition. Many people work hard because they have little alternative. Students from disadvantaged backgrounds may feel compelled to outperform their peers in order to transform their life prospects, while adults with financial responsibilities often work long hours to support children, repay debts or maintain a basic standard of living. In such cases, diligence arises not from personal fulfilment, but from economic pressure and a sense of duty. In addition, some people are naturally conscientious and derive satisfaction from being productive, which further explains why levels of effort vary so widely.
However, it would be wrong to assume that working hard is always desirable. In moderation, hard work can cultivate discipline, resilience and competence. It often enables people to achieve long-term goals that would otherwise remain beyond reach. Yet when effort becomes excessive, its benefits may rapidly diminish. Students who study relentlessly without rest may suffer from anxiety, burnout and reduced concentration, while employees who are overworked can become less creative, less efficient and more prone to physical or mental health problems. In extreme cases, the culture of constant productivity may damage family life, undermine relationships and erode any meaningful sense of personal fulfilment.
What matters, therefore, is not hard work in isolation but the ability to work purposefully and sustainably. Effort should be directed towards clear objectives and balanced with adequate rest, leisure and emotional wellbeing. A person who works intelligently, manages time effectively and maintains perspective is likely to be more successful in the long run than someone who simply works to the point of exhaustion. For this reason, hard work should be regarded as a valuable means to an end, rather than an unquestionable virtue in all circumstances.
In conclusion, some people work harder than others because of ambition, financial necessity and individual character. Although hard work often leads to achievement and personal growth, it is not always beneficial when taken to excess. The ideal approach is therefore not relentless effort, but balanced and sustainable diligence.
Vietnamese:
Trong cả môi trường học thuật lẫn nghề nghiệp, một thực tế hiển nhiên là một số cá nhân luôn nỗ lực nhiều hơn hẳn so với những người khác. Sự khác biệt này có thể được lý giải bởi một loạt các yếu tố, bao gồm tham vọng, áp lực tài chính, đặc điểm tính cách và kỳ vọng của xã hội. Tuy nhiên, dù sự cần cù thường mang lại lợi ích và được rộng rãi ngưỡng mộ, việc làm việc quá sức không phải lúc nào cũng là điều tích cực, đặc biệt là khi nó dẫn đến tình trạng kiệt sức, mất cân bằng hoặc suy giảm sức khỏe tinh thần.
Một nguyên nhân khiến một số người làm việc chăm chỉ hơn là do họ được thúc đẩy mạnh mẽ bởi tham vọng. Trong giáo dục, những sinh viên giàu nghị lực có thể học tập cường độ cao vì họ khao khát giành học bổng, được nhận vào các trường đại học danh tiếng hoặc đảm bảo các cơ hội nghề nghiệp đầy cạnh tranh. Tương tự, tại nơi làm việc, nhân viên thường dành nguồn năng lượng phi thường cho công việc với hy vọng được thăng tiến, tăng lương hoặc được giới chuyên môn công nhận. Đối với những cá nhân này, làm việc chăm chỉ không chỉ đơn thuần là một nghĩa vụ mà còn là một chiến lược có tính toán để thăng tiến trong xã hội. Môi trường càng trở nên cạnh tranh, con người càng có xu hướng tin rằng nỗ lực bền bỉ là yếu tố không thể thiếu để dẫn đến thành công.
Một yếu tố quan trọng khác là sự cấp thiết thay vì tham vọng. Nhiều người làm việc chăm chỉ vì họ có rất ít sự lựa chọn khác. Sinh viên từ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn có thể cảm thấy bị thôi thúc phải vượt trội hơn bạn bè cùng trang lứa để thay đổi triển vọng cuộc đời, trong khi những người trưởng thành mang trọng trách tài chính thường làm việc nhiều giờ để nuôi con, trả nợ hoặc duy trì mức sống cơ bản. Trong những trường hợp như vậy, sự siêng năng không xuất phát từ sự tự thỏa mãn cá nhân, mà từ áp lực kinh tế và ý thức về bổn phận. Ngoài ra, một số người vốn có tính tận tâm và tìm thấy sự hài lòng khi làm việc năng suất, điều này giải thích thêm tại sao mức độ nỗ lực lại khác nhau rõ rệt đến vậy.
Tuy nhiên, sẽ là sai lầm nếu cho rằng làm việc chăm chỉ luôn là điều đáng mong đợi. Nếu ở mức độ vừa phải, sự chăm chỉ có thể rèn luyện tính kỷ luật, khả năng phục hồi và năng lực chuyên môn. Nó thường giúp con người đạt được những mục tiêu dài hạn mà nếu không có nó thì sẽ nằm ngoài tầm với. Thế nhưng, khi nỗ lực trở nên quá mức, lợi ích của nó có thể giảm dần một cách nhanh chóng. Những sinh viên học tập không ngừng nghỉ mà không nghỉ ngơi có thể phải chịu đựng sự lo âu, kiệt sức và giảm khả năng tập trung, trong khi những nhân viên làm việc quá sức có thể trở nên kém sáng tạo, kém hiệu quả và dễ gặp các vấn đề về sức khỏe thể chất hoặc tinh thần hơn. Trong những trường hợp cực đoan, văn hóa duy trì năng suất liên tục có thể gây tổn hại đến đời sống gia đình, hủy hoại các mối quan hệ và bào mòn mọi ý nghĩa của sự thỏa mãn cá nhân.
Do đó, điều quan trọng không phải là làm việc chăm chỉ một cách tách biệt, mà là khả năng làm việc có mục đích và bền vững. Nỗ lực nên được hướng tới các mục tiêu rõ ràng và cân bằng với việc nghỉ ngơi, giải trí và sức khỏe cảm xúc hợp lý. Một người làm việc thông minh, quản lý thời gian hiệu quả và giữ được cái nhìn đa chiều có khả năng thành công hơn về lâu dài so với một người chỉ đơn thuần làm việc đến mức kiệt sức. Vì lý do này, làm việc chăm chỉ nên được coi là một phương tiện quý giá để đạt được mục tiêu, thay vì là một đức tính không thể bàn cãi trong mọi hoàn cảnh.
Tóm lại, một số người làm việc chăm chỉ hơn những người khác do tham vọng, nhu cầu tài chính và tính cách cá nhân. Mặc dù làm việc chăm chỉ thường dẫn đến thành tựu và sự phát triển cá nhân, nhưng nó không phải lúc nào cũng có lợi khi bị đẩy tới mức cực đoan. Vì vậy, phương pháp lý tưởng không phải là nỗ lực không ngừng nghỉ, mà là sự siêng năng cân bằng và bền vững.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Tác giả paraphrase đề bài rất mượt mà bằng cách dùng cụm “exert far more effort than others”. Câu thứ hai liệt kê ngắn gọn các yếu tố (ambition, financial pressure…) giúp người chấm nắm bắt ngay lộ trình của bài viết.
II. Body Paragraph 1 – Động lực từ tham vọng:
- Topic Sentence: Khẳng định tham vọng là nguyên nhân chính.
- Phát triển ý: Chia ra hai lĩnh vực rõ rệt là Giáo dục (học bổng, trường danh tiếng) và Việc làm (thăng tiến, lương bổng). Cách triển khai này giúp bài viết có độ bao phủ (coverage) tốt theo yêu cầu đề bài.
III. Body Paragraph 2 – Động lực từ sự bắt buộc:
- Topic Sentence: Đối lập với “ambition” là “necessity”.
- Phát triển ý: Tác giả đào sâu vào yếu tố hoàn cảnh (người có hoàn cảnh khó khăn, trách nhiệm tài chính). Điều này thể hiện tư duy phản biện (critical thinking) sâu sắc vì không phải ai làm việc chăm chỉ cũng vì họ “muốn”.
IV. Body Paragraph 3 – Tính hai mặt (Is it always good?):
- Topic Sentence: Khẳng định làm việc chăm chỉ không phải lúc nào cũng đáng khao khát.
- Phát triển ý: Dùng cấu trúc nhượng bộ (In moderation… Yet when effort becomes excessive…). Tác giả chỉ ra các tác hại cụ thể: burnout, anxiety, giảm sự sáng tạo.
V. Body Paragraph 4 – Tầm quan trọng của sự bền vững:
- Đây là đoạn nâng cao điểm số. Tác giả không chỉ dừng lại ở việc nói “tốt hay xấu” mà mở rộng ra khái niệm “work intelligently” (làm việc thông minh) thay vì chỉ chăm chỉ mù quáng.
VI. Conclusion:
- Tóm gọn lại 3 nhóm nguyên nhân và khẳng định lại quan điểm “balanced and sustainable diligence”.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Cấu trúc phức hợp: Sử dụng nhuần nhuyễn các mệnh đề quan hệ (…who study relentlessly…), mệnh đề nhượng bộ (Although…; Nevertheless…), và các cấu trúc điều kiện ẩn (otherwise remain beyond reach).
- Cấu trúc so sánh & tương quan: “The more competitive… the more likely…” (Cấu trúc càng… càng…) giúp thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp nâng cao.
- Tính mạch lạc (Coherence): Các từ nối và trạng từ liên kết được sử dụng cực kỳ tinh tế: Similarly, In such cases, Therefore, For this reason. Chúng không chỉ đứng đầu câu mà còn nằm giữa câu, tạo dòng chảy tự nhiên.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
Điểm mạnh:
- Tính bao quát: Bài viết trả lời đầy đủ mọi khía cạnh của đề bài (cả giáo dục và việc làm).
- Tư duy đa chiều: Phân biệt được sự chăm chỉ “tự nguyện” và “bắt buộc”, cũng như sự khác biệt giữa “chăm chỉ” và “hiệu quả”.
Ghi chú học tập:
Kỹ thuật “Layering” (Phân tầng ý tưởng): Khi giải thích một lý do, hãy cố gắng áp dụng nó vào hai bối cảnh khác nhau (ví dụ: trong trường học và trong công sở) để bài viết có độ sâu.
Sử dụng Trạng từ chọn lọc: Hãy chú ý cách tác giả dùng các trạng từ như invariably, relentlessly, purposefully. Chúng không chỉ bổ nghĩa mà còn thể hiện thái độ và độ chính xác của lập luận.
Không cần dùng từ quá “khủng”: Bài mẫu này đạt điểm cao không phải vì từ vựng siêu khó, mà vì cách kết hợp từ (collocations) cực kỳ chính xác và phù hợp với ngữ cảnh học thuật.











