bài mẫu ielts writing task 2

Trong IELTS Writing Task 2, những đề bài yêu cầu thảo luận về sự lựa chọn cá nhân như: “Nên thất nghiệp hay làm một công việc mình không thích?” thường rất dễ khiến thí sinh rơi vào cái bẫy “cảm tính”. Tuy nhiên, một bài viết đạt yêu cầu sẽ không nhìn vấn đề qua lăng kính đúng/sai đơn thuần, mà nhìn qua sự đa diện của thực tế xã hội. Bài mẫu hôm nay chúng ta cùng phân tích bài mẫu chuẩn chỉnh với tư duy “Conditional Agreement” (Đồng ý có điều kiện) – một cách tiếp cận cực kỳ thông minh để ghi điểm tuyệt đối ở tiêu chí Task Response.

Engonow.com

  • bài mẫu ielts writing task 2
  • bài mẫu ielts writing task 2
  • bài mẫu ielts writing task 2
  • bài mẫu ielts writing task 2
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Đề bài:

Some people believe it is better to be unemployed than to work ina job they do not enjoy. To what extent do you agree or disagree?

Bài mẫu:

English:

The proposition that remaining unemployed is preferable to engaging in work that lacks intrinsic satisfaction has gained increasing attention in contemporary discussions of labour and well-being. While this claim possesses a degree of validity, its applicability is highly contingent upon an individual’s financial circumstances. I argue that unemployment may be a defensible choice only for those with sufficient economic security; for individuals subject to material constraints and ongoing financial obligations, continued employment—despite limited job satisfaction—constitutes a more rational and socially responsible alternative.

For financially secure individuals, voluntary unemployment can function as a calculated and strategically advantageous response to occupational dissatisfaction. Those with substantial savings, passive income streams, or external financial support may elect to disengage from psychologically taxing employment in order to reassess long-term career objectives, pursue retraining, or reorient their professional trajectories toward work that better reflects personal values and competencies. In such cases, temporary withdrawal from the labour market should not be interpreted as occupational failure, but rather as an intentional intermission that may safeguard mental health, mitigate burnout, and enhance long-term career sustainability. This logic extends to well-supported early-career professionals, for whom short-term unemployment can facilitate skills acquisition and professional repositioning without immediate economic vulnerability.

This reasoning, however, loses much of its force when applied to individuals facing sustained financial pressure. For those burdened by debt, dependent care responsibilities, or fixed household expenditures, income stability frequently outweighs considerations of occupational fulfilment. A parent responsible for mortgage payments and educational costs, for instance, may find that relinquishing an uninspiring position would pose a direct threat to household economic stability. Similarly, individuals servicing student loans or medical debts often operate within narrow margins of financial flexibility, regardless of the monotony or dissatisfaction associated with their work. Under such conditions, employment provides not only material security but also structural routine and psychological predictability—factors that can assume greater significance than subjective job enjoyment. Although occupational dissatisfaction may impose a measurable psychological burden, prolonged unemployment typically generates more severe stress through uncertainty, financial precarity, and diminished social standing.

In conclusion, unemployment may be preferable to continued engagement in unenjoyable work only when underpinned by a robust financial safety net. In the absence of such insulation, maintaining employment—despite limited intrinsic satisfaction—represents the more prudent and responsible course of action. Ultimately, decisions of this nature demand a calibrated assessment of emotional well-being in relation to economic necessity, rather than the privileging of either dimension in isolation.

Vietnamese:

Quan điểm cho rằng duy trì tình trạng thất nghiệp đáng giá hơn việc tham gia vào một công việc thiếu đi sự thỏa mãn tự thân đã và đang nhận được sự quan tâm ngày càng lớn trong các cuộc thảo luận đương đại về lao động và phúc lợi. Mặc dù nhận định này có một mức độ hợp lý nhất định, nhưng khả năng áp dụng của nó phụ thuộc rất lớn vào hoàn cảnh tài chính của mỗi cá nhân. Tôi cho rằng thất nghiệp có thể là một lựa chọn có cơ sở chỉ đối với những người có sự đảm bảo về kinh tế; còn đối với những cá nhân chịu áp lực về vật chất và các nghĩa vụ tài chính đang tiếp diễn, việc tiếp tục làm việc — bất chấp sự hài lòng trong công việc bị hạn chế — lại là một lựa chọn thay thế hợp lý và có trách nhiệm với xã hội hơn.

Đối với những cá nhân có tài chính vững vàng, thất nghiệp tự nguyện có thể đóng vai trò như một phản ứng có tính toán và mang tính chiến lược trước sự không hài lòng trong nghề nghiệp. Những người có khoản tiết kiệm đáng kể, nguồn thu nhập thụ động hoặc sự hỗ trợ tài chính từ bên ngoài có thể chọn cách rời bỏ những công việc gây áp lực về tâm lý để đánh giá lại các mục tiêu nghề nghiệp dài hạn, theo đuổi đào tạo lại, hoặc tái định hướng lộ trình chuyên môn sang những công việc phản ánh tốt hơn giá trị và năng lực cá nhân. Trong những trường hợp như vậy, việc tạm thời rút lui khỏi thị trường lao động không nên bị coi là một thất bại nghề nghiệp, mà nên được hiểu là một quãng nghỉ có chủ đích nhằm bảo vệ sức khỏe tâm thần, giảm thiểu tình trạng kiệt sức và nâng cao tính bền vững trong sự nghiệp dài hạn. Logic này cũng mở rộng cho những chuyên gia trẻ đang nhận được sự hỗ trợ tốt, những người mà đối với họ, thất nghiệp ngắn hạn có thể tạo điều kiện cho việc tích lũy kỹ năng và tái định vị chuyên môn mà không gặp phải những tổn thương kinh tế ngay lập tức.

Tuy nhiên, lập luận này sẽ mất đi phần lớn sức thuyết phục khi áp dụng cho những cá nhân đang đối mặt với áp lực tài chính kéo dài. Đối với những người đang gánh trên vai nợ nần, trách nhiệm chăm sóc người phụ thuộc, hoặc các chi phí cố định của hộ gia đình, sự ổn định về thu nhập thường quan trọng hơn những cân nhắc về sự thỏa mãn trong nghề nghiệp. Chẳng hạn, một bậc phụ huynh đang chịu trách nhiệm trả nợ thế chấp và chi phí giáo dục có thể thấy rằng việc từ bỏ một vị trí công việc thiếu cảm hứng sẽ gây ra mối đe dọa trực tiếp đến sự ổn định kinh tế gia đình. Tương tự, những cá nhân đang trả nợ khoản vay sinh viên hoặc nợ y tế thường vận hành trong một biên độ linh hoạt tài chính rất hẹp, bất kể sự đơn điệu hay không hài lòng gắn liền với công việc của họ. Trong những điều kiện đó, việc có công ăn việc làm không chỉ cung cấp sự đảm bảo về vật chất mà còn tạo ra nếp sinh hoạt có cấu trúc và khả năng dự đoán về tâm lý — những yếu tố có thể mang ý nghĩa lớn hơn cả sự yêu thích công việc mang tính chủ quan. Mặc dù sự không hài lòng trong nghề nghiệp có thể gây ra một gánh nặng tâm lý đo lường được, nhưng tình trạng thất nghiệp kéo dài thường tạo ra sự căng thẳng nghiêm trọng hơn thông qua sự bất định, bấp bênh về tài chính và vị thế xã hội bị giảm sút.

Tóm lại, thất nghiệp chỉ có thể tốt hơn việc tiếp tục làm một công việc không yêu thích khi có một mạng lưới an sinh tài chính vững chắc làm nền tảng. Khi thiếu đi sự bảo vệ đó, việc duy trì công việc — bất chấp sự thỏa mãn tự thân bị hạn chế — đại diện cho một hướng hành động thận trọng và có trách nhiệm hơn. Sau cùng, những quyết định thuộc bản chất này đòi hỏi một sự đánh giá được cân nhắc kỹ lưỡng giữa phúc lợi cảm xúc và nhu cầu kinh tế, thay vì chỉ ưu tiên một khía cạnh nào đó một cách tách biệt.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction:

  • Tác giả không dùng các mẫu câu “vẹt”. Câu đầu tiên sử dụng danh từ hóa (The proposition that…) để giới thiệu chủ đề một cách trang trọng.
  • Thesis statement: Rất rõ ràng, sử dụng cấu trúc đối lập (While…) để định hình hai luồng tư duy sẽ trình bày ở thân bài.

II. Body Paragraph 1 – Nhóm có an ninh kinh tế:

  • Câu chủ đề: Xác định rõ đối tượng “financially secure individuals” và mục đích “strategically advantageous”.
  • Phát triển ý: Giải thích rằng thất nghiệp không phải là thất bại mà là “intentional intermission” (sự tạm nghỉ có chủ đích). Tác giả dùng chuỗi lợi ích: reassess career -> mitigate burnout -> enhance sustainability.

III. Body Paragraph 2 – Nhóm áp lực tài chính:

  • Câu chủ đề: Sử dụng từ nối “This reasoning, however, loses much of its force” để phản biện cực kỳ mượt mà.
  • Ví dụ: Đưa ra ví dụ về “A parent” với các gánh nặng thực tế (mortgage, education costs). Điều này giúp luận điểm trở nên thực tế và thuyết phục hơn là chỉ nói lý thuyết.
  • Phân tích sâu: Tác giả chỉ ra rằng thất nghiệp dài hạn gây stress nặng nề hơn cả việc làm một công việc chán (financial precarity > subjective job enjoyment).

IV. Conclusion (Kết luận)

  • Sử dụng từ “underpinned” và “insulation” để nhấn mạnh lại vai trò của “safety net” (lưới an sinh tài chính). Kết thúc bằng một lời khuyên mang tính triết học về sự cân bằng (calibrated assessment).
2) Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Sự kết hợp mệnh đề phức tạp: Bài viết sử dụng rất nhiều mệnh đề quan hệ và cấu trúc phân từ (…continued employment—despite limited job satisfaction—constitutes…).
  • Dấu câu nâng cao: Sử dụng dấu gạch ngang (em-dash) và dấu chấm phẩy (semicolon) để chèn thêm thông tin bổ trợ mà không làm ngắt quãng dòng tư duy chính.
  • Tính mạch lạc (Coherence): * Cách chuyển ý không chỉ dựa vào từ nối đơn giản (First, Second) mà dựa vào logic nội tại: “This reasoning, however, loses much of its force…” (Lập luận này mất đi sức mạnh khi áp dụng vào…). Đây là cách liên kết của các bài viết Band 9.0.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học
  • Điểm mạnh: Lập luận cực kỳ đa chiều (nuanced). Tác giả không chọn “đúng” hay “sai” một cách cực đoan mà đặt vấn đề vào các ngữ cảnh thực tế khác nhau.
  • Ghi chú học tập (Key Takeaways):
    1. Contextualize your answer: Thay vì chỉ nói “I agree”, hãy đặt điều kiện (Ví dụ: “Tôi đồng ý nếu…”, “Nó phụ thuộc vào…”). Điều này giúp bạn có nhiều đất để viết hơn và ý tưởng sâu sắc hơn.
    2. Sử dụng Danh từ hóa (Nominalization): Hãy biến các động từ thành cụm danh từ (ví dụ: thay vì “people are unemployed”, hãy dùng “prolonged unemployment”). Điều này giúp bài viết nghe khách quan và học thuật hơn hẳn.
    3. Mở rộng hệ quả: Khi phân tích một vấn đề, hãy nhìn từ góc độ tâm lý (psychological), kinh tế (economic) và xã hội (social) như cách tác giả đã làm trong Thân bài 2.

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: IELTS-WRITING-TASK-2-ACTUAL-TEST

Author

Khang Tran

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *