
Bạn có còn đang mắc kẹt với “go on a trip” nhàm chán? Đã đến lúc làm mới vốn từ vựng của mình để chinh phục IELTS Speaking và Writing. Bài viết này sẽ trang bị cho bạn “ngôn ngữ của người bản xứ”, giúp bạn tự tin mô tả hành trình từ lúc rời nhà cho đến khi trở về. Hãy cùng khám phá và làm cho câu trả lời của bạn trở nên chuyên nghiệp, ấn tượng hơn ngay hôm nay!
Example (Ví dụ)
Dưới đây là các Phrasal verbs chủ đề “Travel”:
- set off: khởi hành, bắt đầu một chuyến đi
- check in: làm thủ tục nhận phòng (khách sạn) hoặc làm thủ tục lên máy bay
- check out: làm thủ tục trả phòng (khách sạn)
- pick up: đón ai đó (thường bằng xe)
- drop off: đưa ai đó đến một địa điểm và cho họ xuống xe
- take off: cất cánh (máy bay)
- get away: đi nghỉ, đi chơi xa
- touch down: hạ cánh (máy bay)
- stop over: quá cảnh, dừng lại trong một thời gian ngắn trong hành trình dài
- look around: tham quan, thăm thú (một địa điểm)
- head for: đi về phía, hướng đến một địa điểm
- see off: tiễn ai đó (ở sân bay, nhà ga,…)
- get back: trở về (nhà, nơi làm việc,…)
- run out of: hết, cạn kiệt (cái gì đó)
Review (Ôn tập)
Hãy sử dụng Phrasal verbs này trong các câu của bạn để nhớ lâu hơn. Dưới đây là các câu ví dụ:
- We need to set off early in the morning to avoid the rush hour traffic.
- Please remember to check in at the hotel front desk when you arrive.
- We need to check out of the hotel before noon tomorrow.
- I’ll pick you up from the airport at 8 PM.
- Could you drop me off at the corner of the street?
- The plane is scheduled to take off in 10 minutes.
- We desperately need to get away for the weekend and relax.
- The flight from Tokyo will touch down in an hour.
- Our flight to Australia has a stop over in Singapore for two hours.
- We spent the whole afternoon looking around the old town.
- After breakfast, we’ll head for the main museum.
- A lot of my friends came to the station to see me off.
- I’m so tired, I just want to get back home.
- We had to turn back because we ran out of gas.
Exercise (Bài tập)
Chọn đáp án đúng:
- We have to ___ at the airport at least two hours before the flight.
A. check out
B. set off
C. check in
D. look around - The flight was delayed, so the plane won’t ___ for another hour.
A. take off
B. get away
C. touch down
D. head for - I’m so excited to ___ for the weekend; I need a break.
A. get away
B. stop over
C. get back
D. see off - The train is leaving soon, so we need to ___ now.
A. look around
B. set off
C. drop off
D. pick up - We spent the whole morning ___ the city’s old cathedral.
A. looking around
B. heading for
C. checking out
D. dropping off - Could you ___ me at the station at 5 PM?
A. drop off
B. pick up
C. see off
D. get back - We have to ___ of the hotel by 11 AM.
A. check in
B. check out
C. get away
D. set off - My flight has a three-hour ___ in Dubai.
A. pick up
B. get back
C. stop over
D. take off - She was at the airport to ___ her friend who was moving to Canada.
A. see off
B. pick up
C. drop off
D. get back - We had to ___ the map because our phones ___ battery.
A. look around, ran out of
B. head for, ran out of
C. look around, get back
D. head for, set off - What time does the plane ___? I need to be at the gate by then.
A. take off
B. touch down
C. check in
D. get back - I’m so exhausted; I can’t wait to ___ home.
A. get away
B. get back
C. check in
D. set off - After we have breakfast, we’ll ___ the beach.
A. get away
B. look around
C. head for
D. check out - We were worried we would ___ gas, so we stopped at the next station.
A. run out of
B. check out
C. drop off
D. pick up - Can you ___ the luggage at the front door?
A. check in
B. check out
C. pick up
D. drop off
Đáp án
- C. check in (làm thủ tục lên máy bay)
- A. take off (cất cánh)
- A. get away (đi chơi xa)
- B. set off (khởi hành)
- A. looking around (tham quan, thăm thú)
- B. pick up (đón)
- B. check out (làm thủ tục trả phòng)
- C. stop over (quá cảnh)
- A. see off (tiễn)
- B. head for, ran out of (hướng đến, hết)
- A. take off (cất cánh)
- B. get back (trở về)
- C. head for (hướng đến)
- A. run out of (hết, cạn kiệt)
- D. drop off (cho xuống xe)
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: Sưu Tầm Các Collocations Chủ Đề “Beauty”